--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
gia pháp
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
gia pháp
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: gia pháp
+
(từ cũ; nghĩa cũ) family customs and habits
Lượt xem: 727
Từ vừa tra
+
gia pháp
:
(từ cũ; nghĩa cũ) family customs and habits
+
chufa
:
cây cói túi Châu Âu (củ giống quả hạch và có thể dùng làm thức ăn)
+
cryptorchidism
:
Tình trạng tinh hoàn ẩn, tật ẩn tinh hoàn
+
there
:
ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấyhere and there đó đâythere and then tại chỗ ấy là lúc ấy
+
thành ngữ
:
idiom; expression, phrase