--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ hermetic chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
quằn quại
:
to wirthe; to squirmđau bụng quằn quạito writhe in one's bed because of a belly-ache
+
nhà ngủ
:
Dormitory
+
donar
:
vị thần sấm của người Giéc-manh
+
cinnamon vine
:
cây khoai mỡ
+
noble
:
(thuộc) quý tộc, quý pháito be of noble birth (thuộc) dòng dõi quý tộc