--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hoàng giáp
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hoàng giáp
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hoàng giáp
+
Second-rank doctor (in court feudal competition - examination)
Lượt xem: 681
Từ vừa tra
+
hoàng giáp
:
Second-rank doctor (in court feudal competition - examination)
+
cảnh huống
:
Happening, vicissitudetrải qua nhiều cảnh huống trong cuộc đờito experience many vicissitudes in one's life
+
bị sị
:
Down in the mouth, sagging with dissatisfactionmặt mày bị sịto be down in the mouth, to wear a long face
+
black and white
:
bức vẽ mực đen
+
biffin
:
táo đỏ (để nấu ăn)