--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
kệch cỡm
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
kệch cỡm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: kệch cỡm
+
Misfitted
Ludicrous
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "kệch cỡm"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"kệch cỡm"
:
kệch cỡm
kịch câm
kịch cỡm
Lượt xem: 665
Từ vừa tra
+
kệch cỡm
:
Misfitted
+
hoi
:
Smelly (like mutton, beef fat...)Không thích ăn thịt cừu sợ mùi hoiTo dislike mutton because of its smellHoi hoi (láy, ý giảm)
+
immortalization
:
sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuở
+
aid man
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hộ lý
+
overarm
:
(thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)