--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
khẩu lệnh
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
khẩu lệnh
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: khẩu lệnh
+
Password
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "khẩu lệnh"
Những từ có chứa
"khẩu lệnh"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
rigour
austerity
pervade
impromptu
austereness
austere
asperity
adaptability
export
off-stage
more...
Lượt xem: 599
Từ vừa tra
+
khẩu lệnh
:
Password
+
hay là
:
(như) hay
+
copper pyrites
:
quặng đồng màu vàng, hình thành từ đồng đỏ và hợp chất sắt - lưu huỳnh.
+
edta
:
một phân tử phức tạp được sử dụng để kiềm các ion kim loại trong các trường hợp ngộ độc chì hoặc kim loại nặng
+
mettled
:
đầy khí thế, dũng cảm