--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lạng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lạng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lạng
+ noun
tael
+ verb
to cut into thin slices
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lạng"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lạng"
:
lang
làng
lảng
láng
lạng
lăng
lẵng
lắng
lặng
liệng
more...
Lượt xem: 739
Từ vừa tra
+
lạng
:
tael
+
hiền
:
meek; gentle; virtuousvợ hiềnVirtuous wifehiền mẫuVirtous mother
+
help
:
sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp íchto need someone's help cần sự giúp đỡ của aito give help to someone giúp đỡ aito cry (call) for help kêu cứu, cầu cứuhelp! help! cứu (tôi) với! cứu (tôi) vớiby help of nhờ sự giúp đỡ củait is a great help cái đó giúp ích được rất nhiều
+
quãng
:
sectionquãng đường này rất xấuThis section of the road is very bad. space; distance
+
thang
:
ladder stepladder scale, range, gamut pack of medicinal herbs