--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
máy in
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
máy in
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: máy in
+ noun
printing-machine; printing-press
Lượt xem: 788
Từ vừa tra
+
máy in
:
printing-machine; printing-press
+
nhộn nhàng
:
BustlingĐường phố nhộn nhàng trong dịp Tếtthe streets are bustling during Tet
+
ngứa mắt
:
Shock the eyes; feel uneasy at seeing something shocking the eyes
+
nhạc công
:
Professional executant
+
phao câu
:
Parson's nose, pope's nose, rump of cooked fowlThứ nhất phao câu, thứ nhì đầu cánh (tục ngữ)The best morsel is the pope's nose, anh the wing's tip comes next