--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
máy in
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
máy in
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: máy in
+ noun
printing-machine; printing-press
Lượt xem: 789
Từ vừa tra
+
máy in
:
printing-machine; printing-press
+
canh riêu
:
Carb soup
+
donkey cart
:
xe ngựa có trục xe nằm dưới và hai ghế ngồi
+
thành kiến
:
prejudice, bias
+
bụ bẫm
:
Plump, chubby, sappykhuôn mặt cháu bé bụ bẫmthe baby's face is chubby, the baby has got a chubby facenhững búp măng bụ bẫmsappy bamboo shoots