--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mổ xác
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mổ xác
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mổ xác
+
(y học) Make a autopsy
Sự mổ xác
Autopsy
Lượt xem: 583
Từ vừa tra
+
mổ xác
:
(y học) Make a autopsySự mổ xácAutopsy
+
khổ học
:
Study hard, study in reduced circumstances, work one's way through
+
adapter
:
người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học...)
+
sick
:
ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinha sick man người ốmto be sick of a fever bị sốtto be sick of love ốm tương tư
+
copernican
:
theo như Copernicus (một nhà thiên văn học)