--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mày
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mày
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mày
+ adj
you
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "mày"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"mày"
:
may
mày
máy
mây
mỹ ý
Những từ có chứa
"mày"
:
ăn mày
cau mày
chau mày
chú mày
lông mày
mày
râu mày
Lượt xem: 370
Từ vừa tra
+
mày
:
you
+
pháo đại
:
cũng nói pháo đùng Big fire-cracker
+
bòn
:
To save every amount ofbòn từng hột gạoto save every grain of rice
+
lềnh bềnh
:
cumbrous, cumbersome
+
đòi hỏi
:
Exact, clain more than oe's dueKhông đòi hỏi quá so với những đóng góp của mìnhOne should not clain more than one's contribution