--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
niền
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
niền
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: niền
+
Hoop (put round a barrel...)
Rim (of a wheel)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "niền"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"niền"
:
nỉ non
niên
niền
nín
Những từ có chứa
"niền"
:
niền
niềng niễng
Lượt xem: 453
Từ vừa tra
+
niền
:
Hoop (put round a barrel...)
+
bất tỉnh
:
Unconscious, insensiblebị thương nặng, nằm bất tỉnhseriously wounded, he lay unconsciousnghe tin đau xót, ngã lăn ra bất tỉnhon hearing the painful news, she fell down unconscious; on hearing the painful news, she fainted
+
rét mướt
:
Cold (nói khái quát)
+
bẽ bàng
:
Feeling ashamed, feeling awkward
+
mờ mịt
:
DarkTương lai mờ mịtA dark future