--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ palmer chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
quang học
:
optics
+
mổ xác
:
(y học) Make a autopsySự mổ xácAutopsy
+
khổ học
:
Study hard, study in reduced circumstances, work one's way through
+
adapter
:
người phỏng theo, người sửa lại cho hợp (tác phẩm văn học...)
+
sick
:
ốm, đau; ốm yếu; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó ở, thấy kinha sick man người ốmto be sick of a fever bị sốtto be sick of love ốm tương tư