--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rườm tai
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rườm tai
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rườm tai
+
Unpalatable
Lời nói rườm tai
Unpalatable words
Lượt xem: 483
Từ vừa tra
+
rườm tai
:
UnpalatableLời nói rườm taiUnpalatable words
+
ốm nhom
:
Thin as a lathốm nhom ốm nhách như ốm nhom (ý mạnh hơn)
+
lưỡi gươm
:
sword
+
gặp phải
:
Meet with (difficulties, bad luck...)Không gặp phải khó khăn thì đã xong việc rồiIf he has not met with difficulties, he would have done hia job
+
không bao giờ
:
nevercô ta không bao giờ trở lại nữaShe never came back