--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rầm chìa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rầm chìa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rầm chìa
+
(xây dựng) console
Lượt xem: 731
Từ vừa tra
+
rầm chìa
:
(xây dựng) console
+
nội thương
:
internal disease
+
hun hút
:
xem hút (láy)
+
biến chuyển
:
Changevạn vật biến chuyểneverything undergoes a changetình hình biến chuyển chậm nhưng tốtthere is a slow change for the better in the situationnhững biến chuyển căn bảnfundamental changes
+
sáng lòa
:
Dazzlingly bright, blindingly bright