--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
sư ông
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
sư ông
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: sư ông
+
Bonzedom
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "sư ông"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"sư ông"
:
sau cùng
sâu nặng
sẽ sàng
soi sáng
sỗ sàng
số hạng
sư ông
sửa sang
sức nặng
sức sống
Lượt xem: 462
Từ vừa tra
+
sư ông
:
Bonzedom
+
tôi tớ
:
subordinate, subject
+
riêng tây
:
Private, personalĐồ tế nhuyễn, của riêng tâyPersonal clothing and belongings, personal effects
+
san sát
:
(như) sát
+
kiến tập
:
Listen in (for practice), visit (elemetary and secondary schools) (for practice). (Nói về giáo sinh sư phạm)Đi kiến tập một lớp ngoại ngữTo listen in (for practice) in a foreign language classĐi kiến tập một thángTo go and visit a secondary school for a month for practice