--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tôi tớ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tôi tớ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tôi tớ
+ noun
subordinate, subject
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tôi tớ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tôi tớ"
:
tài tử
tái tạo
tái thế
thái tử
thi thể
thi thố
thi tứ
thì thào
thì thọt
thời tiết
more...
Lượt xem: 617
Từ vừa tra
+
tôi tớ
:
subordinate, subject
+
riêng tây
:
Private, personalĐồ tế nhuyễn, của riêng tâyPersonal clothing and belongings, personal effects
+
san sát
:
(như) sát
+
kiến tập
:
Listen in (for practice), visit (elemetary and secondary schools) (for practice). (Nói về giáo sinh sư phạm)Đi kiến tập một lớp ngoại ngữTo listen in (for practice) in a foreign language classĐi kiến tập một thángTo go and visit a secondary school for a month for practice
+
án phí
:
Legal costs, law expensesbị buộc phải trả án phíto be ordered to pay costs