--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
san sát
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
san sát
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: san sát
+
(như) sát
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "san sát"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"san sát"
:
san sát
sàn sạt
săn sắt
sần sật
Lượt xem: 939
Từ vừa tra
+
san sát
:
(như) sát
+
kiến tập
:
Listen in (for practice), visit (elemetary and secondary schools) (for practice). (Nói về giáo sinh sư phạm)Đi kiến tập một lớp ngoại ngữTo listen in (for practice) in a foreign language classĐi kiến tập một thángTo go and visit a secondary school for a month for practice
+
án phí
:
Legal costs, law expensesbị buộc phải trả án phíto be ordered to pay costs
+
đếch
:
(tục) như đách
+
trông ngóng
:
to wait for, to look forward to