--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đếch
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đếch
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đếch
Your browser does not support the audio element.
+
(tục) như đách
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "đếch"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"đếch"
:
ạch
ách
Lượt xem: 258
Từ vừa tra
+
đếch
:
(tục) như đách
+
trông ngóng
:
to wait for, to look forward to
+
song tuyền
:
như song toàn
+
phủi ơn
:
Disregard the favour (done by somebody)
+
án phí
:
Legal costs, law expensesbị buộc phải trả án phíto be ordered to pay costs