--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ seditiousness chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vuốt ve
:
to fondle, to stroke
+
sparkle
:
sự lấp lánh, sự lóng lánh; ánh lấp lánh
+
cucurbita maxima
:
(thực vật học)Bí đỏ
+
scarp
:
tường phía trong (công sự), luỹ phía trong (chiến hào), luỹ phía trong (chiến hào)
+
operatively
:
về mặt thực hành