--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ silk-cotton chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ống vôi
:
Cylindrical lime holder
+
huân chương
:
medal; decoration
+
non nớt
:
Young, tender, greenCon cái còn non nớtto have still young children. Immature
+
khai trừ
:
to expel; to exclude
+
đột phá
:
Make a sudden attack on; make a sudden breach through (an encirclement)