--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tám
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tám
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tám
+ number eight, eightth
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tám"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tám"
:
tam
tám
tạm
tăm
tằm
tắm
tâm
tầm
tẩm
tấm
more...
Những từ có chứa
"tám"
:
đôi tám
tám
tám mươi
Lượt xem: 632
Từ vừa tra
+
tám
:
+
nổi tam bành
:
(khẩu ngữ) Get into a tantrum
+
râu mày
:
như mày râu
+
đêm hôm
:
Late night, late during the nightĐêm hôm mà còn đi chơiTo go out though it is late at night
+
phải cái
:
OnlyNgười tính tốt nhưng phải cái hơi nóngA good-hearted person but only a bit quich-tempered