--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ transfixion chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mute
:
câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếngto stand mute đứng lặng thinhin mute love trong tình yêu thầm lặngmute e e câm
+
khanh
:
(cũ) Our favourite subject (used by a king when addressing the qeen or a royal concubine or a mandarin)
+
nhiệt luyện
:
Thremal treatment
+
crash dive
:
sự bổ nhào xuống
+
collateral damage
:
tổn thất ngoài dự kiến (tổn thất không lường trước).