--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
xả
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
xả
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: xả
+ verb
let out
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "xả"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"xả"
:
xa
xà
xả
xã
xá
xác
xách
xài
xào
xảo
more...
Những từ có chứa
"xả"
:
đấu xảo
gian xảo
hỉ xả
tiểu xảo
xả
xả thân
xảo
xảo quyệt
xảy ra
xối xả
Lượt xem: 495
Từ vừa tra
+
xả
:
let out
+
đầy hơi
:
FlatulentCảm thấy đầy hơiTo feel flatulent
+
đường huyền
:
(toán) Hypotenuse
+
chạy vụt
:
Run like the wind
+
cắn
:
To bitecắn miếng bánhto have a bite of cake, to bite off a bit of cakecắn chặt môi để khỏi bật tiếng khócto bite one's lips to suppress a sobrét cắn da cắn thịta biting coldcá cắn câuthe fish bites