--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ African scented mahogany chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ì
:
to be inert; to sluggish
+
rập khuôn
:
Imitate servilely, ape, copyKhông nên rập khuôn kinh nghiệm của người khácOne must not imitate servilely others' experience
+
phóng lãng
:
Loose, dissipated, dissoluteCon người phóng lãng, chỉ thích ăn chơiA dissolute man who is only after sensual pleasures
+
gót sắt
:
Iron heel
+
giải lao
:
have a break, take a rest, take a breathing spaceCứ một tiếng thì giải lao năm phútTo take a five-minute break every hour