--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ì
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ì
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ì
Your browser does not support the audio element.
+ verb
to be inert; to sluggish
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ì"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ì"
:
ấy
ẩy
ấu
ẩu
âu
au
áy
áo
ảo
ào
more...
Những từ có chứa
"ì"
:
á-căn-đình
ái tình
án tử hình
ân tình
ì
ì à ì ạch
ì ạch
ì ầm
ìn ịt
ình
more...
Lượt xem: 283
Từ vừa tra
+
ì
:
to be inert; to sluggish
+
rập khuôn
:
Imitate servilely, ape, copyKhông nên rập khuôn kinh nghiệm của người khácOne must not imitate servilely others' experience
+
phóng lãng
:
Loose, dissipated, dissoluteCon người phóng lãng, chỉ thích ăn chơiA dissolute man who is only after sensual pleasures
+
gót sắt
:
Iron heel
+
giải lao
:
have a break, take a rest, take a breathing spaceCứ một tiếng thì giải lao năm phútTo take a five-minute break every hour