--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Angiospermae chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
bẹt
:
Floprơi đánh bẹt một cáito fall with a flop
+
đâm đầu
:
Rush headlongĐâm đầu vào một chuyến đi phiêu lưuTo rush headlong into an adventurous trip
+
tầm gửi
:
loranth
+
tẩm bổ
:
to feed up
+
rộ
:
Profuse, profuse and vigorousLúa chín rộThe rice plants ripened profusely and vigorously; the rice plants were in a ripening riotCười rộThere was profuse and vigorous laughter; there was a riot of laughter