--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bitter cassava chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hỏa táng
:
to crematesự hỏa tángcremationlò hỏa tángcremetorium; crematory
+
bách chiến
:
Battle-tested, battle-seasonedcon ngựa bách chiếna battle-tested war-horsebách chiến bách thắngall-victorious, invincibleđội quân bách chiến bách thắngan invincible army
+
lép
:
flatngực lépflat-chestedundevelopped
+
bụng
:
Bellyđau bụngto have a bellyacheno bụng đói con mắthis eyes are bigger than his bellycá chép đầy một bụng trứnga carp with a bellyful of spawnbụng mang dạ chửato be big with child
+
bụng dưới
:
Lower abdomen