--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bone marrow chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
rảo
:
Accelerate, quicken (one's pace)Rảo bướcTo accelerate the paceRảo cẳngTo quicken one's pace
+
chạy chữa
:
To treat with every possible means (a seriously ill person)thầy thuốc đã hết lòng chạy chữa mà bệnh vẫn không giảm
+
đa nguyên
:
polygeneticthuyết đa nguyênpluralism
+
coccobacillus
:
(sinh vật học) trực cầu khuẩn.
+
available
:
sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng đượcby all available means bằng mọi phương tiện sẵn cóavailable finds vốn sẵn có để dùng