--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bubble chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
hot seat
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện
+
bố nuôi
:
Foster-father
+
chữa thẹn
:
To mitigate one's shamecười chữa thẹnto smile and mitigate one's shame, to try to mitigate one's shame with a smilenói vài câu chữa thẹnto try to mitigate one's shame with a few sentences; to say a few sentences in extenuation of one's conduct (words)
+
đấm mõm
:
(thông tục) như đấm họng
+
thức dậy
:
to wake up