--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ clean-burning chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
trong sáng
:
pure, bright
+
kẻo rồi
:
như kẻo nữa
+
gần đây
:
nearbygần đây có một cái chợthere is a market nearby recently; not long ago
+
bowed down
:
bị đè nặng, chất nặng lênbowed down with troublesnặng trĩu, bị đè nặng với/bởi những nỗi lo
+
mở màn
:
to raise the curtain, to begin