--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ crusher chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
intumesce
:
sưng, phồng, cương lên
+
cyclamen hederifolium
:
(thực vật học) cây hoa anh thảo dại Châu Âu, có hoa màu hồng
+
insomniac
:
(y học) bị chứng mất ngủ
+
merino
:
cừu mêrinô ((cũng) merino sheep)
+
hoác
:
Open wideHoác miệng ra mà ngápTo open one's mouth wide and yawnHoang hoác (láy, ý tăng)