--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fulgurant chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mở rộng
:
Enlarge, extend, expandThành phố được mở rộng hơn trước nhiềuThe city has been considerably enlarged compared with before
+
cucurbitaceae
:
Họ Bầu bí
+
chặp
:
Moment, while, spell, short periodmắng cho một chặpto scold for a momentmưa một chặp lâuit rained for a whilechặp này trời rét lắmin this period, it is very cold; there has been a cold spell those days
+
brood-mare
:
ngựa cái giống
+
ở riêng
:
settle down to married lifecô ta đã ra ở riêngshe has settled down to married life