--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ net income chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
appearance
:
sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló rato make one's first appearance mới xuất đầu lộ diện, mới ra mặtto put in an appearance có mặt, đến cho có mặt một lát (ở buổi lễ...)
+
liassic
:
(thuộc) bậc liat
+
undivided
:
không bị chia
+
illusion
:
ảo tưởngto be under an illusion có ảo tưởngto indulge in illusions nuôi những ảo tưởng
+
hard-laid
:
bện chặt, đan chặt (dây...)