--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ nonprofessional chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
máy in
:
printing-machine; printing-press
+
canh riêu
:
Carb soup
+
donkey cart
:
xe ngựa có trục xe nằm dưới và hai ghế ngồi
+
thành kiến
:
prejudice, bias
+
bụ bẫm
:
Plump, chubby, sappykhuôn mặt cháu bé bụ bẫmthe baby's face is chubby, the baby has got a chubby facenhững búp măng bụ bẫmsappy bamboo shoots