--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ rectifying tube chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ditty-bag
:
túi đựng đồ lặt vặt (của thuỷ thủ, của người đánh cá)
+
oán
:
to resent; to feel resentment against
+
thả lỏng
:
to let loose, to set loose
+
khai mạc
:
(cũ) Raise curtainBuổi diễn kịch khai mạc vào lúc bảy giờ rưỡiThe curtain is raised at half past seven
+
loosely knit
:
có mối quan hệ ràng buộc về mặt xã hội, hay pháp luật xa cách, lỏng lẻo