--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ supplicant chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
vỗ tay
:
to clap one's hands, to applaud
+
án mạng
:
Murderđêm qua, cuộc hỗn chiến giữa hai băng găngxtơ ấy đã dẫn đến án mạnglast night, the dogfight between those two bands of gangsters resulted in a murder
+
tâm
:
man's good heart mind center, heart
+
tâm não
:
psyche
+
mốc xì
:
(thông tục) Nothinng at allSờ túi xem có tiền không, nhưng chả có mốc xì cảTo feel one's pocket.for money but there is nothing at all