--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ transformation chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
demagogism
:
lối mị dân; chính sách mị dân
+
circular measure
:
số đo cung tròn
+
gracile
:
mảnh dẻ, thanh thanh
+
bare
:
trần, trần truồng, trọcto have one's head bare để đầu trầna bare hillside sườn đồi trọcto lay bare bóc trần
+
superintend
:
trông nom, coi sóc, giám thị, quản lý (công việc)