--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ with-it chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
phát tán
:
Induce sweating, act as a sudatory substanceScatter (nói về hạt của cây)
+
news-camera-man
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhiếp ảnh; người quay phim thời sự
+
cầu hiền
:
(từ cũ) Seek men of great talent (to serve the country)
+
nội
:
(cũ,văn chương) Field."Buồn trong nội cỏ dàu dàu " (Nguyễn Du)
+
damsel
:
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ