--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
bridesmaid
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bridesmaid
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bridesmaid
Phát âm : /'braidzmeid/
+ danh từ
cô phù dâu
Lượt xem: 634
Từ vừa tra
+
bridesmaid
:
cô phù dâu
+
pervert
:
người hư hỏng; người đồi truỵ
+
east
:
hướng đông, phương đông, phía đôngto the east of về phía đông của
+
death tax
:
giống death duty
+
cooking chocolate
:
sô cô la nguyên chất dùng làm bánh, nước xốt hoặc kẹo.