chiasmal
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chiasmal+ Adjective
- thuộc, liên quan tới sự bắt chéo, trao đổi chéo
Từ liên quan
- Từ đồng nghĩa:
chiasmic chiasmatic
Lượt xem: 301
Từ vừa tra