coloration
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: coloration
Phát âm : /,kʌlə'reiʃn/ Cách viết khác : (colouration) /,kʌlə'reiʃn/
+ danh từ
- sự tô màu, sự nhuộm màu, sự sơn màu
- màu sắc
Từ liên quan
- Từ đồng nghĩa:
colouration color colour
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "coloration"
- Những từ phát âm/đánh vần giống như "coloration":
coloration colouration coloradan - Những từ có chứa "coloration":
coloration cryptic coloration decoloration discoloration
Lượt xem: 416