--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
content word
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
content word
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: content word
+ Noun
(ngôn ngữ học) thực từ.
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "content word"
Những từ có chứa
"content word"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
phỉ
hả hê
đành phận
dung lượng
béo mắt
cam lòng
phỉ dạ
hể hả
hả dạ
cam chịu
more...
Lượt xem: 1338
Từ vừa tra
+
content word
:
(ngôn ngữ học) thực từ.
+
ergotic
:
liên quan tới, hay được tạo ra bởi cựa của lúa mạch (do nấm gây nên)
+
colossi
:
tượng khổng lồ
+
fueled
:
được đốt nóng, làm cho hoạt động bằng cách đốt cháy nhiên liệu
+
corrosive sublimate
:
chất lỏng hòa tan kết tinh màu trắng rất độc của thủy ngân, dùng làm thuốc trừ sâu, chất khử trùng hoặc bảo vệ gỗ.