disheartening
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: disheartening+ Adjective
- làm nản lòng, làm nhụt chí
Từ liên quan
- Từ đồng nghĩa:
demoralizing demoralising dispiriting
Lượt xem: 392
Từ vừa tra