--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
dứng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dứng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dứng
+
Bamboo framing (of a wattle and daub)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "dứng"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"dứng"
:
dang
dáng
dạng
dăng
dằng
dâng
dị ứng
doạng
dong
dòng
more...
Lượt xem: 388
Từ vừa tra
+
dứng
:
Bamboo framing (of a wattle and daub)
+
veld
:
thảo nguyên (Nam phi)
+
nock
:
khấc nỏ (ở hai đầu cánh nỏ, để giữ dây nỏ); khấc tên (ở đầu cuối tên để đặt tên vào dây nỏ)
+
cimex
:
con rệp
+
apprehensible
:
hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được