--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
herbarium
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
herbarium
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: herbarium
Phát âm : /hə:'beəriəm/
Your browser does not support the audio element.
+ danh từ, số nhiều herbaria /hə:'beəriə/
tập mẫu cây
phòng mẫu cây
Lượt xem: 558
Từ vừa tra
+
herbarium
:
tập mẫu cây
+
actuate
:
thúc đẩy, kích thích; là động cơ thúc đẩy (ai...)our work is actuated by love of socialism lòng yêu chủ nghĩa xã hội thúc đẩy công việc của chúng ta
+
whom
:
ai, người nàowhom did you see? anh đ gặp ai thế?of whom are you seaking? anh nói ai thế?
+
antifungal
:
có khả năng tiêu diệt nấm, chống nấm, trị nấm
+
horrified
:
bị làm cho kinh sợ, khiếp đảm