--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ master(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
overarm
:
(thể dục,thể thao) tung cao, đánh bằng tay giơ cao hơn vai (crickê)
+
constant lambert
:
nhà soạn nhạc và chỉ huy dàn nhạc giao hưởng ngưới Anh (1905-1951).
+
macadam
:
đá dăm nện (để đắp đường)
+
attributive genitive
:
một từ ở dạng sở hữu cách được dùng như một tính ngữ (ví dụ: `John's' trong `John's mother')
+
aspic
:
(thơ ca) rắn độc