--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
masticate
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
masticate
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: masticate
Phát âm : /'mæstikeit/
Your browser does not support the audio element.
+ ngoại động từ
nhai
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
chew
manducate
jaw
Lượt xem: 484
Từ vừa tra
+
masticate
:
nhai
+
mediate
:
gián tiếp
+
physiogeny
:
sự phát triển cơ thể
+
accrue
:
(+ to) đổ dồn về (ai...)great profit accrued to them những món lợi lớn cứ dồn về họ
+
closed session
:
phiên họp kín, hội nghị kín.