--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ operating(a) chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
implanted
:
(đặc biệt là tư tưởng, hay nguyên tắc) bị ăn sâu bám rễ vào, đóng sâu vào, ăn sâu vào, thâm căn cố đế; được ấn định lại
+
pub
:
quán rượu, tiệm rượu
+
scrip
:
(từ cổ,nghĩa cổ) cái túi (của người đi đường), cái bị (của ăn mày)
+
computer programing
:
chương trình tạo ra một chuỗi hướng dẫn để máy tính thực hiện hoạt động nào đó.
+
intertidal
:
thuộc, liên quan tới vùng giữa triều (dải đất ven biển giữa mực triều dâng và mực triều rút)