--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
proctorship
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
proctorship
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: proctorship
Phát âm : /proctorship/
+ danh từ
chức giám thị
Lượt xem: 290
Từ vừa tra
+
proctorship
:
chức giám thị
+
thunderpeal
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiếng sấm
+
critter sitter
:
người nhận nuôi vật cành khi chủ của chúng vắng nhà
+
common pond-skater
:
loài bọ nhảy sống trên mặt nước.
+
electrostatic charge
:
hấp thu tĩnh điện