--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ smidge chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
điếc
:
DeafĐiếc một taiTo deaf of one ear
+
hinnie
:
(động vật học) con la (con của ngựa đực và lừa cái)
+
landing
:
sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
+
chỉ định
:
To appoint, to assigngiáo viên hỏi và chỉ định học sinh trả lờithe teacher asked a question and assigned a pupil to answer it
+
curatorship
:
sự phụ trách, sự quản lý